impacted tooth

impacted tooth

A dentist examines an impacted tooth on an X-ray.

Định nghĩa

Danh từ: Răng mọc ngầm, răng khôn mọc lệch - "Impacted tooth" một răng không thể mọc lên bình thường qua nướu do bị cản trở bởi các răng khác, xương hàm, hoặc mềm. Tình trạng này thường xảy ra với răng khôn (răng số 8) nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các răng khác.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ nói tôi một chiếc răng mọc ngầm cần phải nhổ bỏ.)
  • (Răng mọc ngầm có thể gây đau, sưng nhiễm trùng nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impacted tooth" thường được dùng trong ngữ cảnh nha khoa để chỉ một tình trạng bệnh cụ thể.

    • The orthodontist recommended surgery for the impacted tooth. (Bác sĩ chỉnh nha đề nghị phẫu thuật cho chiếc răng mọc ngầm.)
  • Phân loại: Có thể chia thành các loại dựa trên hướng mọc của răng, như:

    • Mesial impaction: Răng mọc ngầm nghiêng về phía trước.
    • Distal impaction: Răng mọc ngầm nghiêng về phía sau.
    • Vertical impaction: Răng mọc ngầm thẳng đứng nhưng không chồi lên được.
    • Horizontal impaction: Răng mọc ngầm nằm ngang.
Biến thể từ gần giống
  • Impacted (tính từ): bị mắc kẹt, bị ngầm (dùng chung cho răng hoặc các vật thể khác).

    • The tooth is impacted. (Chiếc răng bị mọc ngầm.)
  • Tooth impaction (danh từ): tình trạng răng mọc ngầm (dùng như một khái niệm y khoa).

    • Tooth impaction is common among young adults. (Tình trạng răng mọc ngầm phổ biếnngười trẻ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Răng mọc lệch: Một cách diễn đạt thông dụng, nhưng không hoàn toàn chính xác "lệch" có thể chỉ hướng mọc sai không nhất thiết mọc ngầm.
  • Răng khôn mọc ngầm: Thường dùng trong thực tế hầu hết các trường hợp đều liên quan đến răng khôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "impacted tooth". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm trong ngữ cảnh nha khoa: - To extract an impacted tooth: nhổ một chiếc răng mọc ngầm. - The surgeon will extract the impacted tooth under local anesthesia. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ nhổ chiếc răng mọc ngầm dưới gây cục bộ.)

  • To have an impacted tooth removed: một chiếc răng mọc ngầm được nhổ bỏ.
    • She had her impacted tooth removed last week. ( ấy đã nhổ chiếc răng mọc ngầm vào tuần trước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "impacted tooth". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ này được dùng với ý nghĩa kỹ thuật chính xác.